|
|
|
|
|
|
|
Mã  |
Tên viết tắt  |
Tên đầy đủ |
Vốn điều lệ (Tr VND) |
|
ABT |
AQUATEXBENTRE |
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre |
63,000 |
|
ACB |
ACB |
Ngân hàng TMCP cổ phần Á Châu |
2,530,106.52 |
|
ACL |
CL-FISH CORP |
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản |
90,000 |
|
AGF |
AGIFISH |
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang |
78,875.78 |
|
ALT |
ALTA |
CTCP Văn hóa Tân Bình |
15,344.15 |
|
ANV |
Navico |
Công Ty Cổ Phần Nam Việt |
660,000 |
|
B82 |
JSC 482 |
CTCP 482 |
15,000 |
|
BBC |
BIBICA |
CTCP Bánh kẹo Biên Hòa |
101,617 |
|
BBS |
BBS |
CTCP Bao bì xi măng Bút Sơn |
30,000 |
|
BBT |
COBOVINA |
CTCP Bông Bạch Tuyết |
68,400 |
|
BCC |
BCC |
CTCP Xi măng Bỉm Sơn |
900,000 |
|
BHS |
BSJC |
CTCP Đường Biên Hòa |
168,477.27 |
|
BHV |
BSCO |
CTCP Bá Hiến Viglacera |
9,000 |
|
BMC |
BIMICO |
CTCP Khoán sản Bình Định |
39,342 |
|
BMI |
BAOMINH |
Tổng CTCP Bảo Minh |
755,000 |
|
BMP |
BMPLASCO |
CTCP Nhựa Bình Minh |
140,405.8 |
|
BPC |
BPC |
CTCP Bao bì Bỉm Sơn |
38,000 |
|
BT6 |
620CCC |
CTCP Bê tông 620 Châu Thới |
100,000 |
|
BTC |
BTC |
CTCP Cơ khí và Xây dựng Bình Triệu |
13,180.26 |
|
BTS |
BUSOCO |
CTCP Xi măng Bút Sơn |
900,000 |
|
BVS |
BVSC |
CTCP Chứng khoán Bảo Việt |
150,000 |
|
C92 |
ECOJCOM 492 |
Công ty cổ phần Xây dựng Công trình Giao thông 492 |
12,000 |
|
CAN |
CANFOCO |
CTCP Đồ hộp Hạ Long |
50,000 |
|
CDC |
CHUONG DUONG ACIC |
CTCP Đầu tư và Xây lắp Chương Dương |
36,000 |
|
CIC |
COTECIN J.S.CO |
CTCP Đầu tư và Xây dựng COTEC |
24,714.51 |
|
CID |
CINDE |
CTCP Xây Dựng và phát triển Cơ Sở Hạ Tầng |
5,410 |
|
CII |
CII |
CTCP Đầu tư hạ tầng kỹ thuật Tp.HCM |
400,000 |
|
CJC |
CEMC |
CTCP Cơ điện Miền Trung |
20,000 |
|
CLC |
CLCO |
CTCP Cát Lợi |
100,799.49 |
|
CMC |
COMECHCO |
CTCP Xây dựng và Cơ khí Số 1 |
15,200 |
Tìm thấy 242 mục, hiển thị từ
1 đến 30.
1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8
|
|
|
|
|
|