Thông tin thị trường | Thông tin cổ phiếu
Nhập mã CK:
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Kết quả tìm kiếm
Mã CKGiá gần nhấtKhối lượng% thay đổi trong ngày
AAA90,30367.300-0,22%12,88%103,38%------------------
AAM24,4021.910-2,40%1,24%-12,86%-22,04%-33,88%------------
ABI8,30----1,19%-3,49%-4,60%-19,42%-16,16%-44,30%---------
ABT52,0063.820-1,89%5,69%1,96%-2,80%-11,86%16,07%31,65%-43,59%---
ACB27,90114.200-1,76%-1,41%-2,45%-8,52%-20,74%-36,45%-32,39%-50,60%---
ACC24,50----9,26%-5,77%-43,02%-29,60%-9,59%------------
ACE17,00----4,49%5,59%-29,46%-15,00%-2,86%------------
ACL32,0052.830-4,48%4,92%-0,62%-11,85%-9,60%10,34%---------
ADP24,50---9,87%-5,41%2,51%31,02%0,00%------------
AGC23,30244.700-3,72%5,43%11,48%79,23%94,17%67,63%---------
AGD31,10113.360-4,89%10,68%7,24%4,71%7,24%------------
AGF28,0013.570-1,75%-2,78%-9,68%-18,13%-21,35%-0,36%-5,08%-70,41%19,34%
AGR12,0029.290-4,00%-4,76%-6,98%-28,99%-45,45%------------
ALP18,70270.4800,00%2,19%-10,10%-37,25%44,96%39,55%11,31%------
ALT20,0010.200-6,98%1,52%-13,04%-2,91%-20,63%-9,91%-46,67%-77,01%---
AME16,10430.3003,21%7,33%0,63%-32,64%---------------
AMV20,5075.700-2,84%7,33%-11,64%40,41%38,51%------------
ANV17,00363.500-3,95%-1,73%-7,10%-12,37%-6,59%-29,17%-63,44%------
APC15,50154.360-3,73%-0,64%-9,36%-23,27%-35,42%------------
APG13,2089.400-6,38%-4,35%-9,59%-28,65%---------------
Trang 1/35 Tiếp>
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quý gần nhất    LFY: Năm tài chính gần nhất