|
Năng lượng
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
GASOLINE RBOB FUT
(USd/gal.)
|
209,74
|
+3,40
|
+1,65%
|
29/07
|
|
BRENT CRUDE FUTR
(USD/bbl.)
|
77,42
|
-0,17
|
-0,22%
|
00:00
|
|
NATURAL GAS FUTR
(USD/MMBtu)
|
4,85
|
+0,02
|
+0,48%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
Nông sản
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
CANOLA FUTR (WCE)
(CAD/MT)
|
455,80
|
+4,70
|
+1,04%
|
29/07
|
|
COCOA FUTURE
(USD/MT)
|
3046,00
|
+36,00
|
+1,20%
|
29/07
|
|
FCOJ-A FUTURE
(USd/lb.)
|
146,20
|
+0,70
|
+0,48%
|
29/07
|
|
SOYBEAN OIL FUTR
(USd/lb.)
|
39,97
|
-0,03
|
-0,08%
|
00:00
|
|
CORN FUTURE
(USd/bu.)
|
395,50
|
+1,75
|
+0,44%
|
00:00
|
|
SOYBEAN FUTURE
(USd/bu.)
|
990,00
|
+2,00
|
+0,20%
|
00:00
|
|
WHEAT FUTURE(CBT)
(USd/bu.)
|
633,75
|
+6,25
|
+1,00%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
Vật liệu công nghiệp
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
COPPER FUTURE
(USd/lb.)
|
327,45
|
-1,55
|
-0,47%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
Kim loại quý hiếm
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
GOLD 100 OZ FUTR
(USD/t oz.)
|
1169,80
|
-1,40
|
-0,12%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
Thực phẩm
|
|
Giá trị
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Thời gian
|
|
LIVE CATTLE FUTR
(USd/lb.)
|
93,50
|
+0,03
|
+0,03%
|
00:00
|
|
CATTLE FEEDER FUT
(USd/lb.)
|
114,28
|
0,00
|
0,00%
|
00:00
|
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
|
|
|
|