Thông tin thị trường | Thị trường nhiên liệu thế giới
Hỗ trợ khách hàng
Gọi tới số: +84 4 22201592
support@vssc.com.vn
Biểu đồ kỹ thuật
Văn bản pháp luật
Thuật ngữ chứng khoán
Tìm đại lý gần bạn:
Năng lượng
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
GASOLINE RBOB FUT (USd/gal.) 209,74 +3,40 +1,65% 29/07
BRENT CRUDE FUTR (USD/bbl.) 77,42 -0,17 -0,22% 00:00
NATURAL GAS FUTR (USD/MMBtu) 4,85 +0,02 +0,48% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Nông sản
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
CANOLA FUTR (WCE) (CAD/MT) 455,80 +4,70 +1,04% 29/07
COCOA FUTURE (USD/MT) 3046,00 +36,00 +1,20% 29/07
FCOJ-A FUTURE (USd/lb.) 146,20 +0,70 +0,48% 29/07
SOYBEAN OIL FUTR (USd/lb.) 39,97 -0,03 -0,08% 00:00
CORN FUTURE (USd/bu.) 395,50 +1,75 +0,44% 00:00
SOYBEAN FUTURE (USd/bu.) 990,00 +2,00 +0,20% 00:00
WHEAT FUTURE(CBT) (USd/bu.) 633,75 +6,25 +1,00% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Vật liệu công nghiệp
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
COPPER FUTURE (USd/lb.) 327,45 -1,55 -0,47% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Kim loại quý hiếm
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
GOLD 100 OZ FUTR (USD/t oz.) 1169,80 -1,40 -0,12% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).
Thực phẩm
Giá trị Thay đổi % Thay đổi Thời gian
LIVE CATTLE FUTR (USd/lb.) 93,50 +0,03 +0,03% 00:00
CATTLE FEEDER FUT (USd/lb.) 114,28 0,00 0,00% 00:00
Nguồn: Bloomberg. Thời gian được quy đổi theo giờ Việt Nam (GMT +7).