Tìm kiếm nâng cao
Tìm kiếm cổ phiếu
Mã CK:  
Tìm kiếm cơ bản
Sàn:
Lĩnh vực:



Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (TTM)P/E điều chỉnh (LFY)
AAMCông ty Cổ phần Thuỷ sản Mekong2009Q4/200936,900,70410,50 tỷ7,68x7,68x
ABTCông ty cổ phần xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2009Q4/200959,000,00669,04 tỷ8,33x8,33x
ACBNgân hàng thương mại cổ phần Á Châu2008Q4/200935,20-0,3027.662,05 tỷ12,60x7,41x
ACLCông ty cổ phần xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2009Q4/200935,401,30306,90 tỷ6,32x6,16x
AGCCTCP Cà phê An Giang 2009Q4/200912,00-0,2099,60 tỷ81,15x81,15x
AGDCông ty cổ phần Gò Đàng2009Q4/200929,00-0,80238,40 tỷ---10,75x
AGFCông ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2009Q4/200935,60-0,40462,93 tỷ32,09x32,24x
AGRCông ty cổ phần chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2008Q4/200922,00-0,902.748,00 tỷ---79,15x
ALPCông ty Cổ phần Alphanam2009Q4/200912,900,10560,90 tỷ15,29x15,29x
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2009Q4/200925,201,40111,68 tỷ12,21x12,21x
AMVCông ty cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và trang thiết bị Y tế Việt Mỹ2008Q2/200914,80-0,8032,13 tỷ---29,14x
ANVCông ty Cổ phần Thủy Sản Nam Việt2009Q4/200918,200,801.141,53 tỷ-6,49x-6,49x
APCCông ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú2009Q4/200930,001,40247,10 tỷ------
ASMCông ty cổ phần đầu tư & xây dựng Sao Mai tỉnh An Giang2008Q3/200947,502,20449,04 tỷ---20,16x
ASPCông ty cổ phần Tập đoàn Dầu khí An Pha2009Q4/200913,800,00315,05 tỷ8,48x8,48x
ATACông ty cổ phần NTACO2009Q4/200929,00-0,40294,00 tỷ---8,11x
B82Công ty Cổ phần 482 2009Q4/200932,40-1,2050,55 tỷ7,04x7,04x
BASCông ty Cổ phần BASA 2009Q4/200914,800,70135,36 tỷ-35,34x-36,30x
BBCCông ty Cổ Phần Bibica2009Q4/200934,000,00522,62 tỷ9,08x9,08x
BBSCông ty cổ phần Bao bì Xi măng Bút Sơn2009Q4/200922,400,0066,90 tỷ4,94x4,94x
Trang 1/25 Tiếp>
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quý gần nhất    LFY: Năm tài chính gần nhất